切菜板

切菜板
qiēcàibǎn
tiếp thái bản

thớt; ván thái

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thớt; ván thái

    • Làm ơn đưa cho tôi cái thớt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.