切片检查

切片检查
qiēpiànjiǎnchá
tiếp phiến kiểm tra

sinh thiết; xét nghiệm mô bệnh học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh thiết; xét nghiệm mô bệnh học

    • Bác sĩ khuyên tôi nên làm sinh thiết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.