切分音

切分音
qiēfēnyīn
tiếp phân âm

nhịp lệch; syncopation (nhịp nhấn vào phách yếu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhịp lệch; syncopation (nhịp nhấn vào phách yếu)

    • Syncopation là một kỹ thuật nhịp điệu trong âm nhạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.