切·格瓦拉

切·格瓦拉
Qiè

Che Guevara (1928–1967), lãnh tụ Cách mạng Cuba

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Che Guevara (1928–1967), lãnh tụ Cách mạng Cuba

    • ·

      Che Guevara là nhà lãnh đạo của Cách mạng Cuba.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.