分装机

分装机
fēnzhuāng
phân trang cơ

máy đóng gói phân loại; máy chiết rót

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    máy đóng gói phân loại; máy chiết rót

    • Cái máy đóng gói này rất đắt.

  2. danh từ

    máy đóng gói; máy chiết rót

    • Cái máy đóng gói này rất tiên tiến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.