分界线

分界线
fēnjièxiàn
phân giới tuyến

đường phân giới; ranh giới

1 nghĩa#41497
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đường phân giới; ranh giới

    • Đường phân giới này rất rõ ràng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.