分泌物

分泌物
fēn
phân bí vật

tiết ra; bài tiết; sự phân tiết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiết ra; bài tiết; sự phân tiết

    • Loại thực vật này sẽ tiết ra một loại chất tiết dính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.