分歧点

分歧点
fēndiǎn
phân kỳ điểm

điểm bất đồng; điểm phân kỳ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm bất đồng; điểm phân kỳ

    • Giữa chúng tôi không có điểm bất đồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.