分析师

分析师
fēnshī
phân tích sư

nhà phân tích; chuyên gia phân tích

2 nghĩa#21153
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà phân tích; chuyên gia phân tích

    • Anh ấy là một nhà phân tích tài chính.

  2. danh từ

    nhà phân tích; chuyên gia phân tích

    • Anh ấy là một nhà phân tích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.