分析家

分析家
fēnjiā
phân tích gia

nhà phân tích (chính trị)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà phân tích (chính trị)

    • Anh ấy là một nhà phân tích chính trị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.