分子式

分子式
fēnshì
phân tử thức

công thức phân tử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công thức phân tử

    • H2O

      Công thức phân tử của nước là H2O.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.