分子医学

分子医学
fēnxué
phân tử y học

y học phân tử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    y học phân tử

    • Y học phân tử là một lĩnh vực mới nổi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.