Tới nội dung chính

出远门

出远门
chūyuǎnmén
xuất viễn môn

đi xa nhà; ra đi xa

1 nghĩa#29700
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đi xa nhà; ra đi xa

    • 。

      Anh ấy đã đi xa rồi.

出
chū
xuất
BỘ THỦ⼐
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu