出远门
出远门
xuất viễn môn
đi xa nhà; ra đi xa
1 nghĩa#29700
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đi xa nhà; ra đi xa
- 。
Anh ấy đã đi xa rồi.
Đang tải…
出远门
Phồn thể出遠門
xuất viễn môn
đi xa nhà; ra đi xa
1 nghĩa#29700
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đi xa nhà; ra đi xa
- 。
Anh ấy đã đi xa rồi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.