出言不逊

出言不逊
chūyánxùn
xuất ngôn bất tốn

lời lẽ thô lỗ; ăn nói thiếu lịch sự [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lời lẽ thô lỗ; ăn nói thiếu lịch sự [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn nói năng thô lỗ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.