出租汽车

出租汽车
chūchē
xuất tô khí xa

xe taxi; xe cho thuê

3 nghĩaLượng từ
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xe taxi; xe cho thuê

    • Chúng tôi đi taxi đến sân bay.

  2. danh từ

    xe taxi; xe tắc xi

    • Tôi đã gọi một chiếc taxi.

  3. danh từ

    xe taxi; xe cho thuê

    • Tôi cần một chiếc taxi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.