Tới nội dung chính

出租

出租
chūzū
xuất tô

cho thuê

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#8071
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cho thuê

    中把房屋、车辆等东西租给别人使用,收取费用bǎ fángwū、chēliàng děng dōngxi zū gěi biérén shǐyòng、shōuqǔ fèiyòng

    • 。

      Tôi muốn cho thuê nhà của tôi.

出
chū
xuất
BỘ THỦ⼐
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu