出租

出租
chū
xuất tô

cho thuê

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#8071
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cho thuê

    把房屋、车辆等东西租给别人使用,收取费用bǎ fángwū、chēliàng děng dōngxi zū gěi biérén shǐyòng、shōuqǔ fèiyòng

    • Tôi muốn cho thuê nhà của tôi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.