出版商
出版商
xuất bản thương
nhà xuất bản; nhà phát hành
1 nghĩa#19573
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhà xuất bản; nhà phát hành
- 。
Ông ấy là một nhà xuất bản nổi tiếng.
Đang tải…
出版商
Phồn thể出
xuất bản thương
nhà xuất bản; nhà phát hành
1 nghĩa#19573
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhà xuất bản; nhà phát hành
- 。
Ông ấy là một nhà xuất bản nổi tiếng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.