出洋相

出洋相
chūyángxiàng
xuất dương tướng

bẽ mặt; làm trò cười; lộ trò hề

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#46245
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bẽ mặt; làm trò cười; lộ trò hề

    • Anh ấy luôn thích làm trò hề.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Nếu cậu lại làm mất mặt công ty chúng ta, tôi không khách khí nữa đâu.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.