出没无常

出没无常
chūcháng
xuất một vô thường

xuất hiện và biến mất bất thường; ẩn hiện khó lường [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    xuất hiện và biến mất bất thường; ẩn hiện khó lường [thành ngữ]

    • Con vật này xuất hiện và biến mất thất thường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.