出口商品

出口商品
chūkǒushāngpǐn
xuất khẩu thương phẩm

hàng xuất khẩu; sản phẩm xuất khẩu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng xuất khẩu; sản phẩm xuất khẩu

    • Công ty chúng tôi xuất khẩu sản phẩm đến nhiều quốc gia.

  2. danh từ

    hàng xuất khẩu

    • Công ty chúng tôi xuất khẩu hàng hóa đến nhiều quốc gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.