出其不意

出其不意
chū
xuất kỳ bất ý

xuất kỳ bất ý; làm khi đối phương không ngờ tới [thành ngữ]

1 nghĩa#23179
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    xuất kỳ bất ý; làm khi đối phương không ngờ tới [thành ngữ]

    • Anh ta bất ngờ tấn công kẻ thù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.