出兵

出兵
chūbīng
xuất binh

xuất binh; điều quân

1 nghĩa#30416
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xuất binh; điều quân

    • Tướng quân quyết định xuất binh.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.