凝集素

凝集素
níng
ngưng tập tố

agglutinin (chất ngưng kết, sinh hóa)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    agglutinin (chất ngưng kết, sinh hóa)

    • Agglutinin là một loại protein.

  2. danh từ

    lectin (chất ngưng kết)

    • Lectin là một loại protein.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.