Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
/
凝集素
凝集素
ngưng tập tố
agglutinin (chất ngưng kết, sinh hóa)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
agglutinin (chất ngưng kết, sinh hóa)
- 。
Agglutinin là một loại protein.
- 貳名danh từ
lectin (chất ngưng kết)
- 。
Lectin là một loại protein.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ凝集素
Phồn thể凝
ngưng tập tố
agglutinin (chất ngưng kết, sinh hóa)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
agglutinin (chất ngưng kết, sinh hóa)
- 。
Agglutinin là một loại protein.
- 貳名danh từ
lectin (chất ngưng kết)
- 。
Lectin là một loại protein.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 冷lěnglạnh; lạnh lùng; nguội
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 冰bīngbăng; nước đá
- 凉liángmát; lạnh; (cảm giác) mát mẻ, dễ chịu
- 准zhǔncho phép
- 凑còutụ lại; gom góp; chắp nhặt
- 冻dòngđóng băng; đông cứng
- 减jiǎncắt giảm; giảm bớt
- 净jìngsạch sẽ; gọn gàng
- 凛lǐnlạnh; lạnh lùng; nguội
- 凌línglên; đi lên; tiến lại gần
- 决juéphán quyết; xác định; phán định