凝聚力

凝聚力
níng
ngưng tụ lực

sức gắn kết; lực đoàn kết; sức cố kết

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sức gắn kết; lực đoàn kết; sức cố kết

    • Đội này có sức mạnh đoàn kết rất lớn.

  2. danh từ

    sức gắn kết; lực cố kết

    • Đội này có sức gắn kết rất mạnh.

  3. danh từ

    sức gắn kết; lực liên kết

    • Đội này có sức mạnh gắn kết rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.