凌空

凌空
língkōng
lăng không

vút lên không trung; lơ lửng trên cao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    vút lên không trung; lơ lửng trên cao

    • Máy bay bay vút qua trên không.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.