凌厉

凌厉
líng
lăng lệ

mạnh mẽ và quyết liệt; sắc bén; dữ dội

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    mạnh mẽ và quyết liệt; sắc bén; dữ dội

    • Ánh mắt của anh ấy rất sắc bén.

  2. tính từ

    hung ác; dữ tợn; tàn bạo

  3. tính từ

    mạnh mẽ; hùng hồn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.