/
凌厉
凌厉
lăng lệ
mạnh mẽ và quyết liệt; sắc bén; dữ dội
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
mạnh mẽ và quyết liệt; sắc bén; dữ dội
- 。
Ánh mắt của anh ấy rất sắc bén.
- 貳形tính từ
hung ác; dữ tợn; tàn bạo
- 參形tính từ
mạnh mẽ; hùng hồn
CÁCH VIẾT
Đang tải…
凌厉
Phồn thể凌厲
lăng lệ
mạnh mẽ và quyết liệt; sắc bén; dữ dội
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
mạnh mẽ và quyết liệt; sắc bén; dữ dội
- 。
Ánh mắt của anh ấy rất sắc bén.
- 貳形tính từ
hung ác; dữ tợn; tàn bạo
- 參形tính từ
mạnh mẽ; hùng hồn
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 冷lěnglạnh; lạnh lùng; nguội
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 冰bīngbăng; nước đá
- 凉liángmát; lạnh; (cảm giác) mát mẻ, dễ chịu
- 准zhǔncho phép
- 凑còutụ lại; gom góp; chắp nhặt
- 冻dòngđóng băng; đông cứng
- 减jiǎncắt giảm; giảm bớt
- 净jìngsạch sẽ; gọn gàng
- 凛lǐnlạnh; lạnh lùng; nguội
- 凌línglên; đi lên; tiến lại gần
- 决juéphán quyết; xác định; phán định