凉亭

凉亭
liángtíng
lương đình

đình; nhà lầu nhỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đình; nhà lầu nhỏ

    • Cái đình này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kinh đô về đêm lạnh lẽo như băng giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.