冻肉

冻肉
dòngròu
đông nhục

thịt đông lạnh; thịt đông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thịt đông lạnh; thịt đông

    • Trong tủ lạnh có thịt đông lạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước đá, lạnh)BỘ
  • đông(phương đông)HÀI THANH

Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.