冻原

冻原
dòngyuán
đông nguyên

vùng đồng rêu; lãnh nguyên (tundra)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng đồng rêu; lãnh nguyên (tundra)

    • Đồng nguyên là một trong những quần xã sinh vật lạnh nhất trên Trái Đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước đá, lạnh)BỘ
  • đông(phương đông)HÀI THANH

Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.