- 冫băng(nước đá, lạnh)BỘ
- 令lệnh(mệnh lệnh, ra lệnh)HÌNH THANH
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
lĩnh vực ít người biết đến; môn học/ngành hiếm người theo; (thể thao) bất ngờ (đội yếu thắng)
lĩnh vực ít người biết đến; môn học/ngành hiếm người theo; (thể thao) bất ngờ (đội yếu thắng)
Chuyên ngành này là một ngành ít người chọn.
lĩnh vực ít người biết đến; kẻ vô danh bất ngờ thắng cuộc; (bóng) ngựa về ngược
Anh ấy là một người ít được biết đến.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
lĩnh vực ít người biết đến; môn học/ngành hiếm người theo; (thể thao) bất ngờ (đội yếu thắng)
lĩnh vực ít người biết đến; môn học/ngành hiếm người theo; (thể thao) bất ngờ (đội yếu thắng)
Chuyên ngành này là một ngành ít người chọn.
lĩnh vực ít người biết đến; kẻ vô danh bất ngờ thắng cuộc; (bóng) ngựa về ngược
Anh ấy là một người ít được biết đến.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.