- 冫băng(nước đá, lạnh)BỘ
- 令lệnh(mệnh lệnh, ra lệnh)HÌNH THANH
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
điều hòa không khí; máy lạnh
điều hòa không khí; máy lạnh
Phòng này có điều hòa.
Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.
khí lạnh; điều hòa không khí (máy lạnh)
Trong phòng có điều hòa.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
điều hòa không khí; máy lạnh
điều hòa không khí; máy lạnh
Phòng này có điều hòa.
Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.
khí lạnh; điều hòa không khí (máy lạnh)
Trong phòng có điều hòa.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.