Tới nội dung chính

暖气

暖气
nuǎnqì
noãn khí

hệ thống sưởi ấm trung tâm; lò sưởi

HSK 4 (3.0)3 nghĩa#16988
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hệ thống sưởi ấm trung tâm; lò sưởi

    • 。

      Nhà chúng tôi không có lò sưởi.

  2. 貳名danh từ

    hệ thống sưởi; lò sưởi (trung tâm)

    • 。

      Phòng này không có lò sưởi.

  3. 參名danh từ

    hệ thống sưởi; khí nóng; lò sưởi trung tâm

    • 。

      Trong phòng có hơi ấm.

暖
nuǎn
noãn
BỘ THỦ⽇
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu