- 冫băng(nước đá, lạnh)BỘ
- 令lệnh(mệnh lệnh, ra lệnh)HÌNH THANH
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
ít người biết; hẻo lánh; (của từ ngữ) hiếm gặp, khó hiểu
ít người biết; hẻo lánh; (của từ ngữ) hiếm gặp, khó hiểu
vắng vẻ; hẻo lánh; (chữ, từ) ít gặp; hiếm thấy
Nơi này rất hoang vắng.
ít người biết; ít phổ biến; hẻo lánh (nơi chốn)
Từ này rất ít dùng.
ít người biết; hiểm hóc; xa lạ (ít phổ biến)
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
ít người biết; hẻo lánh; (của từ ngữ) hiếm gặp, khó hiểu
ít người biết; hẻo lánh; (của từ ngữ) hiếm gặp, khó hiểu
vắng vẻ; hẻo lánh; (chữ, từ) ít gặp; hiếm thấy
Nơi này rất hoang vắng.
ít người biết; ít phổ biến; hẻo lánh (nơi chốn)
Từ này rất ít dùng.
ít người biết; hiểm hóc; xa lạ (ít phổ biến)
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.