/
冶艳
冶艳
dã diễm
quyến rũ; yêu kiều
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
quyến rũ; yêu kiều
- 。
Cô ấy trông thật quyến rũ.
- 貳形tính từ
đẹp; tốt; tuyệt vời
- 。
Cô ấy trông rất quyến rũ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
冶艳
Phồn thể冶艷
dã diễm
quyến rũ; yêu kiều
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
quyến rũ; yêu kiều
- 。
Cô ấy trông thật quyến rũ.
- 貳形tính từ
đẹp; tốt; tuyệt vời
- 。
Cô ấy trông rất quyến rũ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 冷lěnglạnh; lạnh lùng; nguội
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 冰bīngbăng; nước đá
- 凉liángmát; lạnh; (cảm giác) mát mẻ, dễ chịu
- 准zhǔncho phép
- 凑còutụ lại; gom góp; chắp nhặt
- 冻dòngđóng băng; đông cứng
- 减jiǎncắt giảm; giảm bớt
- 净jìngsạch sẽ; gọn gàng
- 凛lǐnlạnh; lạnh lùng; nguội
- 凌línglên; đi lên; tiến lại gần
- 决juéphán quyết; xác định; phán định