冲锋枪

冲锋枪
chōngfēngqiāng
xung phong thương

súng tiểu liên

1 nghĩa#25576
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    súng tiểu liên

    • Anh ấy đang cầm một khẩu súng tiểu liên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.