- 冫băng(nước, băng)BỘ
- 中trung(giữa, trung tâm)HÌNH THANH
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
bù trừ sổ sách; khấu trừ (kế toán)
bù trừ sổ sách; khấu trừ (kế toán)
Xin hãy cân đối số tiền này.
bút toán đảo ngược; xóa sổ (kế toán)
Khoản tiền này có thể được ghi đảo.
xóa sổ; xóa bỏ; gạch nợ
Khoản tiền này có thể được xóa sổ.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
bù trừ sổ sách; khấu trừ (kế toán)
bù trừ sổ sách; khấu trừ (kế toán)
Xin hãy cân đối số tiền này.
bút toán đảo ngược; xóa sổ (kế toán)
Khoản tiền này có thể được ghi đảo.
xóa sổ; xóa bỏ; gạch nợ
Khoản tiền này có thể được xóa sổ.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.