冲牙器

冲牙器
chōng
xung nha khí

máy tăm nước; máy xịt răng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    máy tăm nước; máy xịt răng

    • Tôi đã mua một cái máy tăm nước.

  2. danh từ

    máy tăm nước; máy xịt nước răng miệng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.