冲淋浴

冲淋浴
chōnglín
xung lâm dục

tắm vòi sen; tắm shower

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tắm vòi sen; tắm shower

    • Tôi thích tắm vòi sen.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.