冲床

冲床
chòngchuáng
xung sàng

máy dập; máy ép dập (gia công kim loại)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy dập; máy ép dập (gia công kim loại)

    • Cái máy dập này là mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.