冲塌

冲塌
chōng
xung tháp

làm vỡ (đập); làm sụp đổ (do nước chảy mạnh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    làm vỡ (đập); làm sụp đổ (do nước chảy mạnh)

    • Lũ lụt đã làm sập cầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.