冲压

冲压
chōng
xung áp

dập; dập khuôn; ép (kim loại)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dập; dập khuôn; ép (kim loại)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.