- 冫băng(nước, băng)BỘ
- 中trung(giữa, trung tâm)HÌNH THANH
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
máy khoan búa; máy khoan xung kích
máy khoan búa; máy khoan xung kích
Anh ấy dùng máy khoan tường để khoan một lỗ trên tường.
máy khoan búa; khoan đục
Anh ấy đã mua một cái máy khoan búa.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
máy khoan búa; máy khoan xung kích
máy khoan búa; máy khoan xung kích
Anh ấy dùng máy khoan tường để khoan một lỗ trên tường.
máy khoan búa; khoan đục
Anh ấy đã mua một cái máy khoan búa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.