冲击力

冲击力
chōng
xung kích lực

lực xung kích; lực va chạm

1 nghĩa#38076
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lực xung kích; lực va chạm

    • Lực tác động này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.