冰霜

冰霜
bīngshuāng
băng sương

(văn) băng sương; (bóng) nghiêm khắc; lạnh lùng; thanh cao ngay thẳng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) băng sương; (bóng) nghiêm khắc; lạnh lùng; thanh cao ngay thẳng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước đóng băng (bộ thủ))BỘ
  • thủy(nước)HỘI Ý

Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.