冰雹

冰雹
bīngbáo
băng bạc

mưa đá

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#33140Lượng từ 场 / 粒
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mưa đá

    • Bên ngoài có mưa đá rồi.

  2. mưa đá; hạt mưa đá

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước đóng băng (bộ thủ))BỘ
  • thủy(nước)HỘI Ý

Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.