冰盖

冰盖
bīnggài
băng cái

tảng băng bao phủ; lớp băng phủ

1 nghĩa#39743
NGHĨA

NGHĨA

  1. tảng băng bao phủ; lớp băng phủ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước đóng băng (bộ thủ))BỘ
  • thủy(nước)HỘI Ý

Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.