冰原

冰原
bīngyuán
băng nguyên

đồng bằng băng; băng nguyên

1 nghĩa#42721
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng bằng băng; băng nguyên

    • Băng nguyên bao phủ phần lớn khu vực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước đóng băng (bộ thủ))BỘ
  • thủy(nước)HỘI Ý

Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.