冬眠

冬眠
dōngmián
đông miên

ngủ đông; ngủ đông (động vật)

2 nghĩa#19676
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ngủ đông; ngủ đông (động vật)

    • Gấu sẽ ngủ đông vào mùa đông.

  2. động từ

    ngủ đông; đông miên

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.