冬歇期

冬歇期
dōngxiē
đông hiết kỳ

kỳ nghỉ đông; giai đoạn nghỉ đông (trong bóng đá)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỳ nghỉ đông; giai đoạn nghỉ đông (trong bóng đá)

    • Kỳ nghỉ đông sắp đến rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.