Tới nội dung chính

冬季

冬季
dōngjì
đông quý

mùa đông

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#11068
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mùa đông

    中一年中最冷的季节,从十二月到二月yī nián zhōng zuì lěng de jìjié, cóng shí'èr yuè dào èr yuè

    • 。

      Tôi thích mùa đông.

    + 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Mùa đông đang đến.

    • 。

      Mùa đông đang tới.

冬
dōng
đông
BỘ THỦ⼎
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu